play down
/ˈpleɪ/Động từ
- (thành ngữ, ngoại động) Thực hiện hoặc cố gắng làm điều gì đó có vẻ ít quan trọng, ít có khả năng hoặc ít hiển nhiên hơn.(idiomatic, transitive) To make or attempt to make something seem less important, likely, or obvious.The essay attempts to play down the role slavery had in the Civil War.Bài luận cố gắng hạ thấp vai trò của chế độ nô lệ trong Nội chiến.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “play down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish